lammas day

lammas day

Lammas Day is celebrated with a loaf of bread made from the first wheat harvest.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Lễ Lammas: "Lammas Day" một ngày lễ truyền thống trong các nền văn hóa Anh Scotland, diễn ra vào ngày 1 tháng 8. Ngày này kỷ niệm sự giải cứu thần kỳ của Thánh Phêrô khỏi nhà tù, đồng thời một ngày lễ mùa màng (lễ hội thu hoạch) ở Anh ngày thanh toán quý (quarter day) ở Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Lammas Day is celebrated on August 1st in many parts of the United Kingdom. (Lễ Lammas được tổ chức vào ngày 1 tháng 8 ở nhiều vùng của Vương quốc Anh.)
    • In Scotland, Lammas Day is one of the four quarter days when rents are due. (Ở Scotland, Lễ Lammas một trong bốn ngày thanh toán quý khi tiền thuê nhà đến hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lammas" (dạng rút gọn): thường được dùng để chỉ chính ngày lễ này.
    • The Lammas harvest festival involves baking bread from the first wheat. (Lễ hội thu hoạch Lammas bao gồm việc nướng bánh mì từ lúa mì đầu mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lammas (n): dạng viết tắt của "Lammas Day".
    • We celebrate Lammas with a traditional feast. (Chúng tôi tổ chức Lễ Lammas bằng một bữa tiệc truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Lễ hội thu hoạch: "harvest festival" (lễ hội mùa màng).
  • Ngày thanh toán quý: "quarter day" (ngày đến hạn thanh toán theo quý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Lammas Day", đây danh từ riêng chỉ một ngày lễ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Lammas growth": chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng của cây trồng vào cuối mùa , đặc biệt cỏ.
    • The grass has had a Lammas growth after the rain. (Cỏ đã một đợt tăng trưởng Lammas sau cơn mưa.)